menu_book
見出し語検索結果 "u ám" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "u ám" (2件)
đau âm ỉ, dai dẳng
日本語
形シクシクする
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
format_quote
フレーズ検索結果 "u ám" (3件)
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)